Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
party pasty
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɑː
t
i
ˈ
p
æ
s
t
i
/
Nghĩa chính
1
Loại bột nhão nhỏ, vừa ăn
danh từ
A small, bite-sized pasty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
party pasty
Dạng gốc
(base form)
party past
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bột nhão nhỏ
1
Loại bột nhão nhỏ
1
Loại bột nhão nhỏ