Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nhão nhoét
trạng từ
In a pasty manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastily
Dạng gốc
(base form)
more pastily
So sánh hơn
(comparative)
most pastily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pasty
+
-ly
AI
1
Một cách nhão nhoét
1
Một cách nhão nhoét
1
Một cách nhão nhoét