Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Nơi lý tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The place where sanctified souls are believed to live after death.
- Vườn Địa Đàngdanh từA garden where Adam and Eve first lived after being created.
- Thiên đường, chốn xanh tươidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very pleasant place, such as a place full of lush vegetation.
- Đưa vào thiên đườngđộng từTo place (as) in paradise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paradiseNguyên thể (infinitive)
- paradisesSố nhiều (plural)
- paradisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- paradisingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paradise islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Đảo thiên đường |
| paradise on earthdanh từ | danh từ | Thiên đường trên đất |
| bird of paradisedanh từ | danh từ | Chim thiên đường |
| Paradise Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Cruz, California, Hoa Kỳ |
| paradise treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tree of heaven |
| Paradise Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Wellington, phía đông nam Victoria, Úc |
| Paradise Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Humboldt, Nevada, Hoa Kỳ |
| workers' paradisedanh từ | danh từ | Xã hội mà mọi nhu cầu của mỗi cá nhân đều được chính phủ đáp ứng |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Địa điểm lý tưởng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm lý tưởng, nơi thích hợpAn ideal place for a specified type of person, activity, etc.
Ví dụ
- .Sống ở nơi lý tưởng cũng có cái giá của nó
- :Không phải Adam trông coi Vườn Địa Đàng mà là Adam trông coi nhà tù
- một hòn đảo thiên đường ở vùng Caribê
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc paradiseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiparadis
- từ tiếng Anh cổparadīs
- từ tiếng Pháp cổparadis
Cùng gốc (doublet)parvis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- helltrái nghĩathiên đường