Dịch

parvis

danh từ (noun)
UK/ˈpɑː.vɪs/US/ˈpɑɹ.vəs/

Nghĩa chính

  1. Khoảng sân khép kín phía trước một tòa nhà, đặc biệt là một thánh đườngdanh từAn enclosed courtyard in front of a building, especially a cathedral.
  2. Mái hiên bao quanh một không gian như vậydanh từA portico surrounding such a space.
  3. Mái hiên của một nhà thờ, hoặc căn phòng phía trên nódanh từThe porch of a church, or the room over it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parvisDạng gốc (base form)
  2. parvisesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc parvis

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiparvys
  2. từ tiếng Pháp cổparvis
  3. từ tiếng Latinhparadīsus

Cùng gốc (doublet)paradise

AI