Nghĩa chính
- Khoảng sân khép kín phía trước một tòa nhà, đặc biệt là một thánh đườngdanh từAn enclosed courtyard in front of a building, especially a cathedral.
- Mái hiên bao quanh một không gian như vậydanh từA portico surrounding such a space.
- Mái hiên của một nhà thờ, hoặc căn phòng phía trên nódanh từThe porch of a church, or the room over it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parvisDạng gốc (base form)
- parvisesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc parvisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiparvys
- từ tiếng Pháp cổparvis
- từ tiếng Latinhparadīsus
Cùng gốc (doublet)paradise