Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paradise tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛɹ
ə
d
aɪ
s
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tree of heaven
danh từ
Synonym of tree of heaven
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paradise tree
Dạng gốc
(base form)
paradise tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tree of heaven
AI
1
Đồng nghĩa với tree of heaven
1
Đồng nghĩa với tree of heaven
1
Đồng nghĩa với tree of heaven