Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Paradise Island
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đảo thiên đường
danh từ riêng
An island of the Bahamas.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hog Island
AI
1
Đảo thiên đường
1
Đảo thiên đường
1
Đảo thiên đường