Nghĩa chính
- Con gấu đực đã sinh condanh từA male bear who has sired cubs.
- Người đàn ông, đặc biệt là một người cha, cực kỳ bảo vệ một đứa trẻdanh từA man, especially a father, who is extremely protective of a child or children.
- Cha của một ngườidanh từOne's father.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papa bearDạng gốc (base form)
- papa bearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papa-beartính từ | tính từ | Đặc điểm của hành vi bảo vệ của người cha |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . “ , . .”
- , I’ve , I’m , .
- .