Dịch

papa bear

danh từ (noun)
UK/pəˈpɑː ˈbɛə/US/ˈpɑːpə ˈbɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Con gấu đực đã sinh condanh từA male bear who has sired cubs.
  2. Người đàn ông, đặc biệt là một người cha, cực kỳ bảo vệ một đứa trẻdanh từA man, especially a father, who is extremely protective of a child or children.
  3. Cha của một ngườidanh từOne's father.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papa bearDạng gốc (base form)
  2. papa bearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

papa-beartính từĐặc điểm của hành vi bảo vệ của người cha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . “ , . .”
  • , I’ve , I’m , .
  • .

AI