Nghĩa chính
- Việc đãi vàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who pans, as for gold.
- Vật liệu đã đãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material that has been panned.
- Việc điều phối âm thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act by which a sound is panned.
- Sự phê bình gay gắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thorough criticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panningDạng gốc (base form)
- panningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold panningdanh từ | danh từ | Phương pháp khai thác vàng truyền thống từ lòng sông, suối bằng chảo vàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc panningVí dụ
- .Bàn điều khiển mới hỗ trợ các hiệu ứng panning và fade.
- director's .Các bộ phim của vị đạo diễn này đã bị các nhà phê bình chỉ trích gay gắt.
- .Cách duy nhất để tìm thấy số vàng này là bằng cách đãi.