Dịch

biopanning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật được sử dụng để lọc ra các peptide hoặc kháng thể mục tiêu đã chọndanh từkhông đếm được (uncountable)A technique used to filter out selected target peptides or antibodies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biopanningDạng gốc (base form)
  2. biopanningsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bio-panning

Ví dụ

  • , 111 CDR-L3 3 .

AI