Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Tấm vải liệm, khăn phủ quan tàidanh từA heavy cloth laid over a coffin or tomb; a shroud laid over a corpse.
- Khăn che chén thánhdanh từA piece of cardboard, covered with linen and embroidered on one side, used to cover the chalice during the Eucharist.
- Màn u ám, bóng đendanh từSomething that covers or surrounds like a cloak; in particular, a cloud of dust, smoke, etc., or a feeling of fear, gloom, or suspicion.
- Phủ, trùm, che đậyđộng từngoại động từ (transitive)To cloak or cover with, or as if with, a pall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pall of sthmàn/lớp (khói, bụi...) bao phủ cái gì
- pall (on sb)trở nên nhàm chán (đối với ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cast a pallLàm hỏng (cái gì đó); tạo cảm giác u ám (về điều gì đó)per pall(Được phân chia) thành ba phần hình tam giác, một phần hướng xuống từ đỉnh tấm khiên và phần còn lại chiếm phần còn lại của nửa bên trái và bên phải của tấm khiên, như thể tấm khiên được chia thành hình chữ Y (chính thức chia thành từng nhóm hoặc xếp theo từng bậc)pall mallTrò chơi thế kỷ 17 trong đó một quả bóng được ném dọc theo một con hẻm và xuyên qua một cái vòng bằng một cái vồpall bearerNgười khiêng quan tàipall reversedHình bình thường trông giống chữ 'Y' (⅄) lộn ngượcinverted pallĐồng nghĩa với pall reversed
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Dây pallium
- Especially in Roman Catholicism: a pallium (“liturgical vestment worn over the chasuble”).
Ví dụ
- [] , . , , , , […]Sau cái chết, ông vẫn thực sự sở hữu cung điện, lăng mộ nằm ở trung tâm khu lăng mộ. Khoảng ba mươi năm sau, một phụ nữ bị xử tử vì tội ăn cắp tấm khăn liệm màu tím khỏi quan tài, một tội ác kỳ lạ, điên rồ, […]
- .Một bầu không khí u ám bao trùm đám đông khi bàn thắng thứ tư được ghi.
- Quốc kỳ Nam Phi có dải hình chữ Y màu xanh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pallNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipallen“to diminish, impair, weaken; to become faint; to lose spirit”
- từ tiếng Pháp cổapalir“to become or cause to become pale”
- từ tiếng Latinhpallidus“pale, pallid; pale with fright, frightened; mouldy, musty”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha