Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Ổ rơm, giường rơmdanh từA bed of loose straw.
- Chỗ ngủ tạm bợdanh từAny makeshift bedding place.
- Tấm pallet, tấm kê hàngdanh từA portable platform, usually designed to be easily moved by a forklift, on which goods can be stacked, for transport or storage.
- Xếp lên palletđộng từngoại động từ (transitive)To load or stack (goods) onto pallets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shipping pallet | Tấm kê hàng vận chuyển | |
| wooden pallet | Tấm pallet gỗ | |
| pallet jackdanh từ | danh từ | Thiết bị vận hành thủ công dùng để nâng và di chuyển các pallet chủ yếu trong kho; hình thức cơ bản nhất của xe nâng |
| pallet pumpdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pallet jack |
| cargo palletdanh từ | danh từ | Khay gỗ phẳng dùng để nâng hàng hóa vào và ra khỏi hầm tàu |
| pallet truckdanh từ | danh từ | Thiết bị vận hành bằng tay để nâng và di chuyển pallet |
| pallet pickingdanh từ | danh từ | Phương pháp chọn đơn hàng trong đó pallet được sử dụng để vận chuyển hàng hóa |
| GMA palletdanh từ | danh từ | Pallet được xây dựng theo hướng dẫn do Hiệp hội các nhà sản xuất hàng tạp hóa soạn thảo |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Sọc đứng hẹp
- A narrow vertical stripe, narrower than a pale. Diminutive of pale.
Ví dụ
- , , , .Thứ Bảy, một máy bay tìm kiếm đã phát hiện các mảnh vỡ, bao gồm một tấm pallet vận chuyển bằng gỗ, mặc dù vẫn chưa rõ liệu tấm pallet đó xuất phát từ một con tàu qua lại.
Họ từ (word family)
cùng gốc palletNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipaillet
- từ tiếng Anglo-Normanpaillete“bundle of straw”
- từ tiếng Pháp cổpaille“straw, chaff”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đại*palet
- từ tiếng Pháp trung đại*palet
- từ tiếng Latinhpalla“a strip of cloth”
danh từ
- mượn từ tiếng Pháppalette