Nghĩa chính
- Phương pháp chọn đơn hàng trong đó pallet được sử dụng để vận chuyển hàng hóadanh từkhông đếm được (uncountable)An order picking method where a pallet is used to transport goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pallet pickingDạng gốc (base form)
- Pallet PickingsSố nhiều (plural)
- pallet pickingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)