Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pallet pump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
l
ɪ
t
ˈ
p
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pallet jack
danh từ
Synonym of pallet jack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pallet pump
Dạng gốc
(base form)
pallet pump
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pallet jack
AI
1
Đồng nghĩa với pallet jack
1
Đồng nghĩa với pallet jack
1
Đồng nghĩa với pallet jack