Dịch

pallet pump

danh từ (noun)
US/ˈpælɪt ˈpʌmp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pallet jackdanh từSynonym of pallet jack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pallet pumpDạng gốc (base form)
  2. pallet pumpsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI