Dịch

pall mall

danh từ (noun)
UK/ˌpælˈmæl/US/ˌpælˈmæl/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi thế kỷ 17 trong đó một quả bóng được ném dọc theo một con hẻm và xuyên qua một cái vòng bằng một cái vồdanh từkhông đếm được (uncountable)A 17th-century game in which a ball was driven along an alley and through a hoop using a mallet.

Cụm từ (phrase)

The Malldanh từ riêngĐại lộ rộng lớn ở Luân Đôn dẫn từ Quảng trường Trafalgar và Cổng vòm Admiralty đến Cung điện Buckingham; được sử dụng như một con đường nghi lễ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạipallemaille
  2. từ tiếng Ýpallamaglio“ball-hammer”

AI