Nghĩa chính
- Trò chơi lật hình, trò chơi tìm cặpdanh từSynonym of pelmanism (“memory card game”).
- Số nhiều của pairdanh từplural of pair
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của pairđộng từthird-person singular simple present indicative of pair
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in pairscụm giới từ | cụm giới từ | Từng đôi, từng cặp |
| matched pairs | Các cặp tương ứng | |
| split into pairs | Chia thành từng cặp | |
| work in pairs | Làm việc theo cặp | |
| proverbs run in pairscụm từ | cụm từ | Mỗi câu tục ngữ dường như bị mâu thuẫn bởi một câu tục ngữ khác có thông điệp đối lập hoặc mâu thuẫn, chẳng hạn như “nhiều đầu bếp làm hỏng nước dùng” và “nhiều tay làm việc nhẹ nhàng” |
| pair upđộng từ | động từ | Ghép cặp, kết đôi |
| pair offđộng từ | động từ | Kết đôi, ghép đôi |
| pair-oardanh từ | danh từ | Thuyền hai mái chèo |
Họ từ (word family)
cùng gốc pairVí dụ
- .Giày được bán theo từng đôi.
- .Tôi thích hai cái quần tây dài này.
- .