Nghĩa chính
- Đôitính từThat occurs as a pair.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pairđộng từsimple past and past participle of pair
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)bit-pairedCủa bàn phím: có bố trí các phím dịch chuyển tương ứng với các cột trong bảng ASCIIpaired-end tagCác trình tự ngắn, ở đầu 5’ và 3’ của đoạn DNA, đủ độc đáo (về mặt lý thuyết) để chỉ tồn tại cùng nhau một lần trong bộ gen, do đó làm cho trình tự DNA ở giữa chúng có sẵn khi tìm kiếmtypewriter-pairedVề bàn phím: có cách bố trí phím dịch chuyển tương ứng với phím bấm của máy chữ điện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pairedVí dụ
- .Tôi được xếp cặp với Tom.
- Ziri .Ziri được ghép cặp với Rima.
- .