Dịch

pail

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái xô, cái thùngdanh từA vessel of wood, tin, plastic, etc., usually cylindrical and having a handle -- used especially for carrying liquids, for example water or milk; a bucket (sometimes with a cover).
  2. Thùng hình trụ có nắpdanh từA closed (covered) cylindrical shipping container.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pailDạng gốc (base form)
  2. pailsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lunch paildanh từHộp cơm trưa (hộp đựng thức ăn) có hình dáng gần giống một chiếc xô có tay cầm
dry paildanh từ, động từCái giỏ hoặc xô nhỏ hoặc túi treo ướt, thường có lỗ để luồng không khí lưu thông và đôi khi không có nắp, dùng để đựng tã vải bẩn hoặc rất hiếm khi là tã dùng một lần; một thùng tã không có nước hoặc dung dịch tẩy rửa
wet paildanh từ, động từCác thùng tã có chứa nước
ice-paildanh từThùng chứa đầy đá, dùng để làm lạnh chai rượu
slop-paildanh từThùng đựng nước tiểu; thùng đựng nước bẩn (trong phòng ngủ)
nappy paildanh từĐồng nghĩa với diaper pail
swill-paildanh từĐồng nghĩa với swill-bowl
diaper paildanh từThùng đựng giống như cái xô để đựng tã đã qua sử dụng của em bé, nơi chúng được giữ (đôi khi trong dung dịch nước và chất tẩy rửa) cho đến khi chúng có thể được giặt hoặc vứt bỏ đúng cách

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái xô

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipayle“bucket, pail, milking pail”
  2. từ tiếng Anh cổpæġel“wine vessel, container for liquids, pail; a liquid measure”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*pagil

Cùng gốc (doublet)peil

Ví dụ

  • .Cô gái vắt sữa mang một xô sữa ở mỗi tay.
  • .Anh ấy chộp lấy cái xô.
  • , .Đó là một cái xô nhạt màu đấy, bạn ạ.

AI