Nghĩa chính
- Cái xô, cái thùngdanh từA vessel of wood, tin, plastic, etc., usually cylindrical and having a handle -- used especially for carrying liquids, for example water or milk; a bucket (sometimes with a cover).
- Thùng hình trụ có nắpdanh từA closed (covered) cylindrical shipping container.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pailDạng gốc (base form)
- pailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lunch paildanh từ | danh từ | Hộp cơm trưa (hộp đựng thức ăn) có hình dáng gần giống một chiếc xô có tay cầm |
| dry paildanh từ, động từ | danh từ, động từ | Cái giỏ hoặc xô nhỏ hoặc túi treo ướt, thường có lỗ để luồng không khí lưu thông và đôi khi không có nắp, dùng để đựng tã vải bẩn hoặc rất hiếm khi là tã dùng một lần; một thùng tã không có nước hoặc dung dịch tẩy rửa |
| wet paildanh từ, động từ | danh từ, động từ | Các thùng tã có chứa nước |
| ice-paildanh từ | danh từ | Thùng chứa đầy đá, dùng để làm lạnh chai rượu |
| slop-paildanh từ | danh từ | Thùng đựng nước tiểu; thùng đựng nước bẩn (trong phòng ngủ) |
| nappy paildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với diaper pail |
| swill-paildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với swill-bowl |
| diaper paildanh từ | danh từ | Thùng đựng giống như cái xô để đựng tã đã qua sử dụng của em bé, nơi chúng được giữ (đôi khi trong dung dịch nước và chất tẩy rửa) cho đến khi chúng có thể được giặt hoặc vứt bỏ đúng cách |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái xô
Họ từ (word family)
cùng gốc pailNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipayle“bucket, pail, milking pail”
- từ tiếng Anh cổpæġel“wine vessel, container for liquids, pail; a liquid measure”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*pagil
Cùng gốc (doublet)peil
Ví dụ
- .Cô gái vắt sữa mang một xô sữa ở mỗi tay.
- .Anh ấy chộp lấy cái xô.
- , .Đó là một cái xô nhạt màu đấy, bạn ạ.