pailoo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòm hoặc cổng vào trong kiến trúc Trung Quốc, dùng làm tượng đài cho người đã khuấtdanh từAn arch or gateway in Chinese architecture, serving as a monument to the deceased.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pailooDạng gốc (base form)
- pailoosSố nhiều (plural)