Dịch

pailoo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòm hoặc cổng vào trong kiến trúc Trung Quốc, dùng làm tượng đài cho người đã khuấtdanh từAn arch or gateway in Chinese architecture, serving as a monument to the deceased.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pailooDạng gốc (base form)
  2. pailoosSố nhiều (plural)

AI