Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swill-pail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với swill-bowl
danh từ
Synonym of swill-bowl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swill-pail
Dạng gốc
(base form)
swill-pail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swill-bowl
AI
1
Đồng nghĩa với swill-bowl
1
Đồng nghĩa với swill-bowl
1
Đồng nghĩa với swill-bowl