Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mực nước
danh từ
water level
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hà Lan
peil
“level”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estiaje
Mực nước thấp
AI
1
Mực nước
1
Mực nước
1
Mực nước