Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estiaje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈtjaxe/
Nghĩa chính
1
Mực nước thấp
danh từ
low water level
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estiaje
Dạng gốc
(base form)
estiaje
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mực nước thấp
1
Mực nước thấp
1
Mực nước thấp