packman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bán hàng rongdanh từSomeone who travels with a pack, especially a travelling salesman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- packmanDạng gốc (base form)
- packmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- love's falt'ring , , life's .
- Wildeve ; , , .