Dịch

packman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán hàng rongdanh từSomeone who travels with a pack, especially a travelling salesman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. packmanDạng gốc (base form)
  2. packmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người bán hàng rong
Khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • love's falt'ring , , life's .
  • Wildeve ; , , .

AI