Nghĩa chính
- Vượt mặt, làm tốt hơn, vượt trộiđộng từngoại động từ (transitive)To excel; go beyond in performance; surpass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- outdoNguyên thể (infinitive)
- outdoesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- outdid (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- outdone (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- outdoingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- outdo sb/sthlàm tốt hơn ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| outdo everyone | Vượt trội hơn mọi người | |
| outdo the competition | Vượt mặt đối thủ | |
| outdo yourself | Vượt qua chính mình | |
| try to outdo | Cố gắng làm tốt hơn |
Ví dụ
- .Anh ấy khao khát vượt mặt họ.
- , .Khỉ thích chuối, nhưng bạn còn vượt xa chúng.
- .Mọi người đều đang cố gắng vượt mặt những người khác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc outdoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- trumpđồng nghĩaLàm tốt hoặc vượt hơn; không nhất thiết khiến đối thủ hoàn toàn thua.