otherkin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tin rằng linh hồn, bản chất hoặc danh tính của họ không phải là con ngườidanh từOne who believes their soul, essence, or identity is non-human.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- You’ve , ; you’ve ; you’ve .