Dịch

otherkin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin rằng linh hồn, bản chất hoặc danh tính của họ không phải là con ngườidanh từOne who believes their soul, essence, or identity is non-human.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .
  • You’ve , ; you’ve ; you’ve .

Họ từ (word family)

cùng gốc otherkin

AI