Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otherkinity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính người khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being otherkin.
Nguồn gốc
(etymology)
otherkin
+
-ity
AI
1
Tính người khác
1
Tính người khác
1
Tính người khác