kintype
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mối quan hệ họ hàng được thể hiện dưới dạng các mối quan hệ trực tiếp cụ thể có liên quan, chẳng hạn như "con trai của mẹ" chứ không phải là "anh em họ" tổng quát hơndanh từA kin relationship expressed in terms of the specific direct relationships involved, such as "mother's brother's son" rather than the more general "cousin".
- Loại cơ sở nhận dạng của người khác, chẳng hạn như động vật hoặc robotdanh từThe base type of an otherkin's identity, such as animal or robot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kintypeDạng gốc (base form)
- kintypesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , […]