Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otherkin
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈodeɾkin/
Nghĩa chính
1
Người khác
danh từ
otherkin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
别人
bié ren
Người khác, người ta
人家
rén jia
Người ta, người khác
他
tā
Khác, người khác
Tiếng Anh
otherkin
Người tin rằng linh hồn, bản chất hoặc danh tính của họ không phải là con người
AI
1
Người khác
1
Người khác
1
Người khác