Dịch

kinnie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ hàng khác, đặc biệt là họ hàng hư cấudanh từAn otherkin, especially a fictionkin.
  2. Một người có liên quan sâu sắc đến một nhân vật hư cấu nào đódanh từSomeone who relates deeply to a certain fictional character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinnieDạng gốc (base form)
  2. kinniesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI