kinnie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một họ hàng khác, đặc biệt là họ hàng hư cấudanh từAn otherkin, especially a fictionkin.
- Một người có liên quan sâu sắc đến một nhân vật hư cấu nào đódanh từSomeone who relates deeply to a certain fictional character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kinnieDạng gốc (base form)
- kinniesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa