Dịch

otherhearted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một cá nhân, được xác định rõ ràng với một sinh vật hoặc vật thể phi nhân loại, được phân biệt với người khác bằng cách không xác định là sinh vật hoặc vật thểtính từkhông so sánh (not comparable)Of an individual, strongly identifying with a nonhuman being or object, distinguished from otherkin by not identifying as the being or object.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI