Nghĩa chính
- Người mê animedanh từOne with an obsessive interest in something, particularly (originally derogatory) an obsessive Japanese fan of anime or manga.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- otakuDạng gốc (base form)
- otakusSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtオタクotaku“geek, nerd”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Mẹ tôi quá bảo bọc.
- .Tom là anh trai quá bảo bọc.
Họ từ (word family)
cùng gốc otaku- otakudomOtaku tập thểdanh từ
- otakuismSở thích ám ảnh của một otaku, đặc biệt là anime hay mangadanh từ
- otakukinNgười tuyên bố hoặc tin rằng linh hồn của họ là sự tái sinh hoặc tái sinh song song của một nhân vật hư cấu (đặc biệt là trong anime, manga hoặc trò chơi điện tử)danh từ
- otacoreThể loại âm nhạc gồm các bài hát có nguồn gốc từ cộng đồng người hâm mộ (chẳng hạn như J-pop) và thường có nhịp điệu electropopdanh từ