Nghĩa chính
- Fan nữ bị ám ảnh bởi một chủ đề cụ thể (đặc biệt là ai đó hoặc điều gì đó trên các phương tiện giải trí phổ biến)danh từA female fan who is obsessive about a particular subject (especially, someone or something in popular entertainment media).
- Cư xử như một fangirl; khúm núm, mê mẩn, chàng trai điên cuồng, v.vđộng từnội động từ (intransitive)To behave like a fangirl; to be obsequious, star-struck, boy crazy, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fangirlNguyên thể (infinitive)
- fangirlsSố nhiều (plural)
- fangirledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fangirlingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- . .
- , , — , .