Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fangirlism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm hành vi của fangirl
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Behaviour characteristic of fangirls.
Nguồn gốc
(etymology)
fangirl
+
-ism
AI
1
Đặc điểm hành vi của fangirl
1
Đặc điểm hành vi của fangirl
1
Đặc điểm hành vi của fangirl