Dịch

otacore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại âm nhạc gồm các bài hát có nguồn gốc từ cộng đồng người hâm mộ (chẳng hạn như J-pop) và thường có nhịp điệu electropopdanh từkhông đếm được (uncountable)A music genre of songs with their origins in fan communities (such as that of J-pop) and typically having an electropop beat.

Nguồn gốc (etymology)

AI