Nghĩa chính
- Người không phải người Nhật, điển hình là một người đàn ông da trắng khó gần, quá say mê văn hóa Nhật Bản; một người Nhật Bản thua cuộcdanh từA non-Japanese person, stereotypically an unsociable white male, who is overly infatuated with Japanese culture; a loser Japanophile.
- Người quan tâm sâu sắc đến anime, manga hay văn hóa Nhật Bản nói chungdanh từA person who is obsessively interested in anime, manga or Japanese culture more generally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weeabooDạng gốc (base form)
- weeaboosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -aboohậu tố | hậu tố | Hậu tố kết hợp với một danh từ để tạo ra một từ dành cho một người có sự chú ý mãnh liệt và/hoặc không lành mạnh vào sự ám chỉ của danh từ |
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa