otaku
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/oˈtaku/
Nghĩa chính
- Otaku, weeb (người có hứng thú với những thứ như anime hay manga)danh từotaku, weeb (a person with an interest in things such as anime or manga)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- otakuDạng gốc (base form)
- otakusSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh