Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Trẻ mồ côidanh từA person, especially a minor, both or (rarely) one of whose parents have died.
- Trẻ bị bỏ rơidanh từA person, especially a minor, whose parents have permanently abandoned them.
- Mồ côitính từkhông so sánh (not comparable)Deprived of parents (also orphaned).
- Làm mồ côiđộng từngoại động từ (transitive)To deprive of parents (used almost exclusively in the passive).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- orphan sbkhiến ai trở thành trẻ mồ côi
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Con non không mẹ
- A young animal with no mother.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc orphanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnorphanus
- từ tiếng Hy Lạp cổὀρφανόςorphanós“without parents, fatherless”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₃órbʰos
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , . , , . ; .Rudolf là một vị Nam tước tàn bạo kiểu melodrama truyền thống. Irene còn trẻ, đẹp như tranh, vừa rời một nhạc viện ở Anh. Anh ta là hậu duệ của một dòng họ quý tộc cổ; còn cô là một đứa trẻ mồ côi, không tiền bạc, không bạn bè.
- .Cô ấy là một đứa trẻ mồ côi.
- , .Vì bị cắt giảm tài trợ của chính phủ, chương trình đăng ký súng trở thành một chương trình mồ côi.