pupilo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈpilo/
Nghĩa chính
- Mồ côi (ở trại trẻ mồ côi)danh từorphan (in an orphanage)
- Khách trọdanh từhouseguest, boarder
- Học sinhdanh từpupil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pupiloDạng gốc (base form)
- pupilosSố nhiều (plural)