Dịch

pupilo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈpilo/

Nghĩa chính

  1. Mồ côi (ở trại trẻ mồ côi)danh từorphan (in an orphanage)
  2. Khách trọdanh từhouseguest, boarder
  3. Học sinhdanh từpupil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pupiloDạng gốc (base form)
  2. pupilosSố nhiều (plural)

AI