huérfano
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈw̝eɾfano/nguồn
Nghĩa chính
- Mồ côitính từorphan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huérfanoDạng gốc (base form)
- huerfanitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- huérfanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- huérfanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- huérfanaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| medicamento huérfano | Thuốc mồ côi | |
| obra huérfana | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy vẫn chỉ là một cô bé khi trở thành mồ côi.
- , .Có lẽ, bạn đã lớn lên như vậy, chỉ như một đứa mồ côi.
- ¿ ?Đứa trẻ mồ côi mới có chơi với những đứa trẻ mồ côi khác không?