orphancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng mồ côidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being an orphan.
- Sự mất mát của cả cha lẫn mẹ qua cái chết của họdanh từkhông đếm được (uncountable)The losing of both parents through their death.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa