Nghĩa chính
- Gen đột biến gây bệnh ung thưdanh từAny gene that contributes to the conversion of a normal cell into a cancerous cell when mutated or expressed at high levels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oncogeneDạng gốc (base form)
- oncogenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proto-oncogenedanh từ | danh từ | Gen thúc đẩy quá trình chuyên môn hóa và phân chia các tế bào bình thường có thể trở thành gen gây ung thư do đột biến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc oncogeneVí dụ
- – .