Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oncologic
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɒ
ŋ
k
ə
ˈ
l
ɒ
d
͡
ʒ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ung thư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to oncology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oncologic
oncolog
y
Ung thư học
danh từ
oncologi
st
Bác sĩ chuyên khoa ung thư
danh từ
oncologic
al
Khoa ung thư
tính từ
oncologic
ally
Liên quan đến ung thư
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
oncology
+
-ic
Ví dụ
oncological
nurse
AI
1
Liên quan đến ung thư
1
Liên quan đến ung thư
1
Liên quan đến ung thư