Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oncological
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɒ
ŋ
k
ə
ˈ
l
ɒ
d
͡
ʒ
ɪ
k
ə
ɫ/
Nghĩa chính
1
Khoa ung thư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to oncology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oncological
oncolog
y
Ung thư học
danh từ
oncologic
Liên quan đến ung thư
tính từ
oncologi
st
Bác sĩ chuyên khoa ung thư
danh từ
oncological
ly
Liên quan đến ung thư
trạng từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
oncology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oncológico
Ung thư
Ví dụ
oncological
nurse
AI
1
Khoa ung thư
1
Khoa ung thư
1
Khoa ung thư