oncológico
C2tính từ (adjective)
/onkoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Ung thưtính từoncological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oncológicoDạng gốc (base form)
- oncológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- oncológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- oncológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh