Dịch

oncológico

C2tính từ (adjective)
/onkoˈloxiko/

Nghĩa chính

  1. Ung thưtính từoncological

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oncológicoDạng gốc (base form)
  2. oncológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. oncológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. oncológicaGiống cái (feminine)

AI