Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oncogén
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/onkoˈxen/
Nghĩa chính
1
Gen gây ung thư
danh từ
oncogene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oncogén
Dạng gốc
(base form)
oncog
enes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oncogene
Gen đột biến gây bệnh ung thư
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oncogén
oncogén
ico
Gây ung thư
tính từ
oncogén
esis
Sự sinh ung thư
danh từ
AI
1
Gen gây ung thư
1
Gen gây ung thư
1
Gen gây ung thư