oncogénico
tính từ (adjective)
/onkoˈxeniko/
Nghĩa chính
- Gây ung thưtính từoncogenic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oncogénicoDạng gốc (base form)
- oncogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- oncogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- oncogénicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh