Dịch

oncogénico

tính từ (adjective)
/onkoˈxeniko/

Nghĩa chính

  1. Gây ung thưtính từoncogenic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oncogénicoDạng gốc (base form)
  2. oncogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. oncogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. oncogénicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI