Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onco-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến khối u
tiền tố
Pertaining to tumors.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
onco-
onco
neural
Liên quan đến ung thư và hệ thống thần kinh
tính từ
onco
vaccine
Loại vắc-xin cho bệnh ung thư
danh từ
onco
logy
Ung thư học
danh từ
onco
logist
Bác sĩ chuyên khoa ung thư
danh từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
-oncus
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh mới
onco-
“tumor”
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὄγκος
ónkos
“lump, mass, bulk”
AI
1
Liên quan đến khối u
1
Liên quan đến khối u
1
Liên quan đến khối u