Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oncovaccine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vắc-xin cho bệnh ung thư
danh từ
A vaccine for a cancer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oncovaccine
Dạng gốc
(base form)
oncovaccine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
onco-
+
vaccine
Ví dụ
In
a
review
study
published
in
January
2009,
the
following
suggestions
were
offered
for
the
successful
development
of
an
oncovaccine
:
Aim
for
contexts
with
a
manageable
level
of
sickness
.
AI
1
Loại vắc-xin cho bệnh ung thư
1
Loại vắc-xin cho bệnh ung thư
1
Loại vắc-xin cho bệnh ung thư