Dịch

onconeural

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến ung thư và hệ thống thần kinhtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to cancer and to the neural system.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [ 5 ].
  • anti-Hu .

AI