Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on the move
tính từ
(adjective)
US
/
ɑ
n
ð
ə
ˈ
m
u
v
/
Nghĩa chính
1
Đang di chuyển, bận rộn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Changing location; in motion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moving
mobile
dynamic
animate
cursory
afoot
Xem thêm 5
Ví dụ
He
is
always
on
the
move
.
Nó luôn di chuyển.
They
are
on
the
move
.
He's
always
on
the
move
.
Xem thêm 2 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
on the run
Xuất hiện ở từ khác
move
kết hợp
đang di chuyển, bận rộn đi lại
AI
1
Đang di chuyển
1
Đang di chuyển
1
Đang di chuyển