odds and sods
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Các mặt hàng khácdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Miscellaneous items.
- Những người bình thường thiếu sự khác biệtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ordinary people who lack distinction.
Ví dụ
- ( “ ”) 130 , , .
- , , “ .”
- . . . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)