Dịch

odds and sods

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các mặt hàng khácdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Miscellaneous items.
  2. Những người bình thường thiếu sự khác biệtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ordinary people who lack distinction.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( “ ”) 130 , , .
  • , , “ .”
  • . . . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI